| 1 |  | Cuộc sống quanh em - Trang phục / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017393 |
| 2 |  | Cuộc sống quanh em - Nghề nghiệp / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017388 |
| 3 |  | Cuộc sống quanh em - Khởi đầu đáng nhớ / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017395 |
| 4 |  | Cuộc sống quanh em - Thể thao / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017394 |
| 5 |  | Cuộc sống quanh em - Trò chơi em yêu thích / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017391 |
| 6 |  | Cuộc sống quanh em - Kì nghỉ vui vẻ / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017392 |
| 7 |  | Cuộc sống quanh em - Lễ giáng sinh / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2015. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017396 |
| 8 |  | Cuộc sống quanh em - Gia đình / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2017. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017398 |
| 9 |  | Cuộc sống quanh em - Trường học / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2017. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017389 |
| 10 |  | Cuộc sống quanh em - Thời gian biểu của em / XACT; Trần Minh Anh: Dịch . - Hà Nội : Đại học Sư phạm , 2017. - 16 15 cm. - ( My 3D picture book ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017400 |